trick

/trɪk/
noun, verbTrung cấp mánh khéo, mánh lừa
thông thường

Một hành động hoặc kế hoạch được thiết kế để lừa dối hoặc lừa gạt ai đó.

The magician performed a trick that amazed the audience.

Phù thủy đã biểu diễn một mánh khéo khiến khán giả ngạc nhiên.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh giải trí hoặc lừa đảo.

thông thường

Một kỹ năng hoặc kỹ thuật được sử dụng để thực hiện một việc gì đó một cách nhanh chóng hoặc hiệu quả.

She has a few tricks up her sleeve for dealing with difficult customers.

Cô ấy có một vài mánh khéo để đối phó với khách hàng khó tính.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh làm việc hoặc giải trí.

Cụm từ kết hợp

trick or treatmánh lừa hoặc quàtrick questioncâu hỏi lừa đảotrick of the trademánh khéo nghề

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh giải trí

Từ 'trick' thường được sử dụng trong ngữ cảnh giải trí, chẳng hạn như trong các trò chơi hoặc biểu diễn ma thuật.

Quy tắc vàng

Phân biệt nghĩa tích cực và tiêu cực

Lưu ý rằng 'trick' có thể có nghĩa tích cực (mánh khéo) hoặc tiêu cực (lừa đảo), tùy thuộc vào ngữ cảnh.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'triccian', có nghĩa là 'đánh lừa'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'trick' có thể có nghĩa tích cực (mánh khéo) hoặc tiêu cực (lừa đảo), tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Phân tích từ

trick
mánh khéo, mánh lừa
root
Từ Điển Anh Việt