Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

trend

/trɛnd/
noun★Trung cấp— xu hướng
chung

Một xu hướng phổ biến hoặc hướng phát triển trong một lĩnh vực nhất định, thường được theo dõi và quan sát.

The fashion industry follows the latest trends closely.

Công nghiệp thời trang theo dõi các xu hướng mới nhất rất chặt chẽ.

💡

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực như thời trang, công nghệ, xã hội, kinh tế.

💰Tài chính
trang trọng

Một xu hướng tăng giảm trong dữ liệu hoặc thị trường, thường được phân tích trong kinh tế hoặc tài chính.

Analysts are monitoring the trend in stock prices.

Các nhà phân tích đang theo dõi xu hướng giá cổ phiếu.

💡

Trong tài chính, 'trend' thường đề cập đến xu hướng tăng giảm của giá trị hoặc dữ liệu.

Cụm từ kết hợp

follow a trendtheo dõi xu hướngset a trendđặt xu hướngtrend analysisphân tích xu hướng

Từ đồng nghĩa

fashionfadpatternmovement

Từ trái nghĩa

stagnationdecline

Cụm từ liên quan

on the risecụm từ
đang tăng
on the declinecụm từ
đang giảm

💡Mẹo hay

Sử dụng 'trend' trong tài chính

Trong tài chính, 'trend' thường được sử dụng để mô tả xu hướng tăng giảm của giá trị hoặc dữ liệu, chẳng hạn như giá cổ phiếu hoặc chỉ số kinh tế.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'trend' và 'fad'

'Trend' là xu hướng lâu dài, còn 'fad' là xu hướng ngắn hạn hoặc thời thượng.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'trend' có nghĩa là 'hướng' hoặc 'xu hướng', bắt nguồn từ tiếng Anh trung đại 'trenden' (đi theo).

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'trend' thường được sử dụng để mô tả xu hướng phổ biến hoặc hướng phát triển trong một lĩnh vực nhất định. Trong tài chính, nó có thể đề cập đến xu hướng tăng giảm của giá trị hoặc dữ liệu.

Phân tích từ

trend
xu hướng
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.