Looking up...
Một xu hướng phổ biến hoặc hướng phát triển trong một lĩnh vực nhất định, thường được theo dõi và quan sát.
The fashion industry follows the latest trends closely.
Công nghiệp thời trang theo dõi các xu hướng mới nhất rất chặt chẽ.
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực như thời trang, công nghệ, xã hội, kinh tế.
Một xu hướng tăng giảm trong dữ liệu hoặc thị trường, thường được phân tích trong kinh tế hoặc tài chính.
Analysts are monitoring the trend in stock prices.
Các nhà phân tích đang theo dõi xu hướng giá cổ phiếu.
Trong tài chính, 'trend' thường đề cập đến xu hướng tăng giảm của giá trị hoặc dữ liệu.
Trong tài chính, 'trend' thường được sử dụng để mô tả xu hướng tăng giảm của giá trị hoặc dữ liệu, chẳng hạn như giá cổ phiếu hoặc chỉ số kinh tế.
'Trend' là xu hướng lâu dài, còn 'fad' là xu hướng ngắn hạn hoặc thời thượng.
Từ gốc tiếng Anh 'trend' có nghĩa là 'hướng' hoặc 'xu hướng', bắt nguồn từ tiếng Anh trung đại 'trenden' (đi theo).
Trong tiếng Anh, 'trend' thường được sử dụng để mô tả xu hướng phổ biến hoặc hướng phát triển trong một lĩnh vực nhất định. Trong tài chính, nó có thể đề cập đến xu hướng tăng giảm của giá trị hoặc dữ liệu.