pattern
mẫu, kiểu mẫuShe noticed a repeating pattern in the data.
Cô ấy nhận thấy một mẫu lặp lại trong dữ liệu.
Một mẫu hoặc kiểu mẫu được lặp lại, thường có tính chất quy tắc hoặc quy luật.
The fabric has a floral pattern.
Vải có một mẫu hoa.
He followed a strict pattern in his daily routine.
Anh ta theo một kiểu mẫu nghiêm ngặt trong lịch trình hàng ngày của mình.
Thường dùng để mô tả các mẫu lặp lại trong thiết kế, hành vi, hoặc dữ liệu.
Một mẫu hoặc kiểu mẫu được sử dụng làm tiêu chuẩn hoặc ví dụ.
The company uses a standard pattern for all its reports.
Công ty sử dụng một mẫu tiêu chuẩn cho tất cả các báo cáo của họ.
Dùng để chỉ một mẫu được áp dụng rộng rãi hoặc làm tiêu chuẩn.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'pattern' trong ngữ cảnh thiết kế
Khi nói về thiết kế, 'pattern' thường dùng để chỉ các mẫu lặp lại như hoa văn, màu sắc, hoặc cấu trúc.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'pattern' và 'template'
'Pattern' thường dùng để chỉ các mẫu lặp lại, còn 'template' thường dùng để chỉ một mẫu sẵn có để sao chép.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Latinh 'patronus' (người bảo trợ), qua tiếng Pháp 'patron' (mẫu, kiểu mẫu).
Ghi chú sử dụng
Từ 'pattern' thường dùng để mô tả các mẫu lặp lại trong thiết kế, hành vi, hoặc dữ liệu. Nó cũng có thể dùng để chỉ một mẫu tiêu chuẩn hoặc ví dụ.