For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

pattern

/ˈpætərn/
noun★Trung cấp
chung

Một mẫu hoặc kiểu mẫu được lặp lại, thường có tính chất quy tắc hoặc quy luật.

The fabric has a floral pattern.

Vải có một mẫu hoa.

He followed a strict pattern in his daily routine.

Anh ta theo một kiểu mẫu nghiêm ngặt trong lịch trình hàng ngày của mình.

💡

Thường dùng để mô tả các mẫu lặp lại trong thiết kế, hành vi, hoặc dữ liệu.

chung

Một mẫu hoặc kiểu mẫu được sử dụng làm tiêu chuẩn hoặc ví dụ.

The company uses a standard pattern for all its reports.

Công ty sử dụng một mẫu tiêu chuẩn cho tất cả các báo cáo của họ.

💡

Dùng để chỉ một mẫu được áp dụng rộng rãi hoặc làm tiêu chuẩn.

Cụm từ kết hợp

pattern recognitionnhận diện mẫubreak the patternphá vỡ kiểu mẫuset a patternđặt một kiểu mẫu

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

a pattern of behaviorcụm từ
một kiểu mẫu hành vi
pattern matchingcụm từ
so khớp mẫu

💡Mẹo hay

Sử dụng 'pattern' trong ngữ cảnh thiết kế

Khi nói về thiết kế, 'pattern' thường dùng để chỉ các mẫu lặp lại như hoa văn, màu sắc, hoặc cấu trúc.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'pattern' và 'template'

'Pattern' thường dùng để chỉ các mẫu lặp lại, còn 'template' thường dùng để chỉ một mẫu sẵn có để sao chép.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Latinh 'patronus' (người bảo trợ), qua tiếng Pháp 'patron' (mẫu, kiểu mẫu).

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'pattern' thường dùng để mô tả các mẫu lặp lại trong thiết kế, hành vi, hoặc dữ liệu. Nó cũng có thể dùng để chỉ một mẫu tiêu chuẩn hoặc ví dụ.

Phân tích từ

pat-
mẫu, kiểu mẫu
root
+
-tern
một phần của một mẫu
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →