bush

/bʊʃ/
nounTrung cấp
trang trọng

Cây bụi, một cây nhỏ, thường không cao, có nhiều cành và lá dày.

The gardener trimmed the bush near the fence.

Người làm vườn đã tỉa bụi cây gần hàng rào.

💡

Dùng để chỉ cây không cao, thường có thân gỗ mỏng.

thông thường

Khu vực nông thôn, rừng rậm; thường dùng trong cụm “the bush”.

He grew up in the bush of northern Australia.

Anh ấy lớn lên ở vùng nông thôn phía bắc Australia.

💡

Ý nghĩa này phổ biến trong tiếng Anh Úc và Anh.

Cụm từ kết hợp

bush firecháy rừngbush taxthuế nông thôn
Từ Điển Anh Việt