Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

treat

/triːt/
verbnoun★Trung cấp— điều trị
trang trọng

Điều trị bệnh hoặc chăm sóc y tế cho ai đó.

She treats patients with kindness and patience.

Cô ấy điều trị bệnh nhân với sự nhẹ nhàng và kiên nhẫn.

💡

Thường dùng trong bối cảnh y tế.

thông thường

Xử lý hoặc đối xử với ai đó theo một cách nhất định.

He treats his employees like family.

Anh ấy đối xử với nhân viên của mình như gia đình.

💡

Có thể mang nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy theo ngữ cảnh.

thông thường

Món ăn ngon hoặc đồ uống được thưởng cho ai đó.

Can I treat you to ice cream?

Tôi có thể mời bạn ăn kem không?

💡

Thường dùng trong bối cảnh giải trí hoặc thưởng thức.

Cụm từ kết hợp

treat someoneđiều trị ai đótreat a diseaseđiều trị một bệnhtreat yourselfthưởng thức cho bản thân

Từ đồng nghĩa

curecare forindulgereward

Từ trái nghĩa

neglectignorepunish

Cụm từ liên quan

treat yourselfcụm từ
thưởng thức cho bản thân
treat someone to somethingcụm từ
mời ai đó thưởng thức gì đó

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'treat' có nhiều nghĩa khác nhau, nên hãy chọn nghĩa phù hợp với ngữ cảnh.

⚡Quy tắc vàng

Đối xử tốt với người khác

Trong cuộc sống hàng ngày, 'treat' thường mang nghĩa đối xử tốt với người khác, như 'treat someone with respect' (đối xử với ai đó với sự tôn trọng).

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh có nghĩa là 'điều trị' hoặc 'đối xử với ai đó'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'treat' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong y tế, nó thường dùng để chỉ điều trị bệnh. Trong cuộc sống hàng ngày, nó có thể mang nghĩa thưởng thức hoặc đối xử với ai đó.

Phân tích từ

treat
điều trị hoặc đối xử
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.