Looking up...
Điều trị bệnh hoặc chăm sóc y tế cho ai đó.
She treats patients with kindness and patience.
Cô ấy điều trị bệnh nhân với sự nhẹ nhàng và kiên nhẫn.
Thường dùng trong bối cảnh y tế.
Xử lý hoặc đối xử với ai đó theo một cách nhất định.
He treats his employees like family.
Anh ấy đối xử với nhân viên của mình như gia đình.
Có thể mang nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy theo ngữ cảnh.
Món ăn ngon hoặc đồ uống được thưởng cho ai đó.
Can I treat you to ice cream?
Tôi có thể mời bạn ăn kem không?
Thường dùng trong bối cảnh giải trí hoặc thưởng thức.
Lưu ý rằng 'treat' có nhiều nghĩa khác nhau, nên hãy chọn nghĩa phù hợp với ngữ cảnh.
Trong cuộc sống hàng ngày, 'treat' thường mang nghĩa đối xử tốt với người khác, như 'treat someone with respect' (đối xử với ai đó với sự tôn trọng).
Từ gốc tiếng Anh có nghĩa là 'điều trị' hoặc 'đối xử với ai đó'.
Từ 'treat' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong y tế, nó thường dùng để chỉ điều trị bệnh. Trong cuộc sống hàng ngày, nó có thể mang nghĩa thưởng thức hoặc đối xử với ai đó.