Looking up...
sự biến thái, sự biến hình, sự chuyển hóa
The caterpillar underwent a metamorphosis and emerged as a beautiful butterfly.
Con sâu đã trải qua một sự biến thái và xuất hiện dưới dạng một con bướm đẹp.
sự thay đổi hoàn toàn về hình dạng, tính chất
The company's metamorphosis from a small startup to a global corporation was remarkable.
Sự thay đổi hoàn toàn của công ty từ một startup nhỏ đến một tập đoàn toàn cầu thật đáng chú ý.
Từ tiếng Hy Lạp 'metamorphosis', có nghĩa là 'sự biến đổi hình dạng'.
Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học, triết học và văn học.