metamorphosis

/ˌmɛtəˈmɔːrfoʊsɪs/
nounTrung cấp sự biến hình
trang trọng

Quá trình biến đổi hoàn toàn về hình dạng hoặc tính chất của một sinh vật, thường liên quan đến sự phát triển từ một giai đoạn sang giai đoạn khác.

Frogs experience metamorphosis from tadpoles to adult frogs.

Con ếch trải qua sự biến hình từ ấu trùng thành con ếch trưởng thành.

💡

Thường được sử dụng trong sinh học để mô tả quá trình phát triển của động vật.

thông thường

Sự thay đổi lớn về tính cách hoặc ngoại hình của một người hoặc vật thể.

Her personality underwent a metamorphosis after the accident.

Cái tính của cô ấy đã trải qua sự biến hình sau vụ tai nạn.

💡

Dùng để mô tả sự thay đổi lớn và rõ rệt.

Cụm từ kết hợp

undergo metamorphosistrải qua sự biến hìnhcomplete metamorphosissự biến hình hoàn chỉnh

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy sử dụng từ này khi muốn mô tả sự thay đổi lớn và rõ rệt, đặc biệt là trong sinh học.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Hy Lạp 'metamorphōsis', từ 'meta-' (sau, sau đó) và 'morphē' (hình dạng).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong sinh học để mô tả quá trình phát triển của động vật, nhưng cũng có thể dùng để mô tả sự thay đổi lớn trong tính cách hoặc ngoại hình.

Phân tích từ

meta-
sau, sau đó
prefix
+
-morph
hình dạng
root
+
-osis
sự
suffix
Từ Điển Anh Việt