Looking up...
Bản sao văn bản hoặc bản ghi âm của một cuộc nói chuyện, cuộc phỏng vấn, hoặc một buổi thuyết trình.
The court requested a transcript of the meeting.
Tòa án yêu cầu bản sao văn bản của cuộc họp.
Thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý, học thuật hoặc báo cáo.
Bản ghi âm hoặc bản sao của một buổi biểu diễn âm nhạc hoặc chương trình truyền hình.
I bought the concert transcript to listen to later.
Tôi mua bản ghi âm của buổi hòa nhạc để nghe sau.
Thường được sử dụng trong âm nhạc hoặc truyền hình.
Trong văn bản pháp lý, 'transcript' thường đề cập đến bản sao văn bản của một cuộc họp hoặc cuộc phỏng vấn.
'Transcript' thường đề cập đến bản sao văn bản hoặc bản ghi âm, trong khi 'record' có thể đề cập đến bản ghi âm hoặc bản ghi video.
Từ tiếng Latinh 'transcribere' có nghĩa là 'ghi lại, sao chép'.
Từ này thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý, học thuật hoặc báo cáo. Trong ngữ cảnh âm nhạc hoặc truyền hình, nó có thể đề cập đến bản ghi âm.