Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

transcript

/ˈtræn.skrɪpt/
noun★Trung cấp— bản sao văn bản hoặc bản ghi âm
trang trọng

Bản sao văn bản hoặc bản ghi âm của một cuộc nói chuyện, cuộc phỏng vấn, hoặc một buổi thuyết trình.

The court requested a transcript of the meeting.

Tòa án yêu cầu bản sao văn bản của cuộc họp.

💡

Thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý, học thuật hoặc báo cáo.

thông thường

Bản ghi âm hoặc bản sao của một buổi biểu diễn âm nhạc hoặc chương trình truyền hình.

I bought the concert transcript to listen to later.

Tôi mua bản ghi âm của buổi hòa nhạc để nghe sau.

💡

Thường được sử dụng trong âm nhạc hoặc truyền hình.

Cụm từ kết hợp

transcript of a meetingbản sao văn bản của cuộc họptranscript of a conversationbản sao văn bản của cuộc nói chuyệntranscript of a lecturebản sao văn bản của bài giảng

Từ đồng nghĩa

copyrecordrecordingduplicate

Từ trái nghĩa

originalsource

Cụm từ liên quan

transcribeverb
ghi lại, sao chép

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý

Trong văn bản pháp lý, 'transcript' thường đề cập đến bản sao văn bản của một cuộc họp hoặc cuộc phỏng vấn.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'transcript' và 'record'

'Transcript' thường đề cập đến bản sao văn bản hoặc bản ghi âm, trong khi 'record' có thể đề cập đến bản ghi âm hoặc bản ghi video.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latinh 'transcribere' có nghĩa là 'ghi lại, sao chép'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý, học thuật hoặc báo cáo. Trong ngữ cảnh âm nhạc hoặc truyền hình, nó có thể đề cập đến bản ghi âm.

Phân tích từ

trans-
quá khứ, qua
prefix
+
-script
ghi, viết
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.