to and fro
/tuː ænd froʊ/phrase★Trung cấp— đi lại đi
thông thường
Nói về sự di chuyển liên tục giữa hai điểm hoặc trong một không gian nhỏ, thường với ý nghĩa không yên tâm hoặc bối rối.
The child rocked to and fro in the chair.
Em bé nhảy lên nhảy xuống trên ghế.
The crowd swayed to and fro during the concert.
Đám đông lắc lư đi lại trong buổi hòa nhạc.
💡
Thường dùng để mô tả hành động không yên tâm hoặc bối rối.
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong văn học
Biểu thức này thường được sử dụng trong văn học để mô tả tình trạng bối rối hoặc không yên tâm.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, bắt nguồn từ sự kết hợp của hai từ chỉ hướng di chuyển: 'to' (đến) và 'fro' (từ).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả hành động di chuyển không yên tâm hoặc bối rối.
Phân tích từ
to
đến
prepositionand
và
conjunctionfro
từ
prepositionTừ Điển Anh Việt