backward and forward

/ˈbæk.wɜːd ænd ˈfɔː.wɜːd/
phraseTrung cấp lùi và tiến
thông thường

Di chuyển hoặc chuyển động theo hai hướng ngược nhau, thường là lùi và tiến.

The train rocked backward and forward as it slowed down.

Tàu hỏa lắc lư lùi và tiến khi nó chậm lại.

He swayed backward and forward while listening to the music.

Anh ta lắc lư lùi và tiến khi nghe nhạc.

💡

Thường dùng để mô tả chuyển động lặp đi lặp lại hoặc điều chỉnh vị trí.

Cụm từ kết hợp

move backward and forwarddi chuyển lùi và tiếnrock backward and forwardlắc lư lùi và tiến

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyển động

Cụm từ này thường dùng để mô tả chuyển động lặp đi lặp lại hoặc điều chỉnh vị trí của vật thể.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ hai từ 'backward' (lùi) và 'forward' (tiến), mô tả chuyển động theo hai hướng ngược nhau.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả chuyển động lặp đi lặp lại hoặc điều chỉnh vị trí của vật thể.

Phân tích từ

backward
lùi
root
+
forward
tiến
root
Từ Điển Anh Việt