Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

to a lesser degree than

/tuː ə ˈlɛsər dɪˈɡriː ðæn/
phrase★Trung cấp— hơn ít
trang trọng

Dùng để chỉ rằng một điều gì đó xảy ra hoặc tồn tại với mức độ nhỏ hơn so với cái được so sánh.

He is to a lesser degree than his brother in terms of height.

Anh ấy hơn ít so với anh trai mình về chiều cao.

This problem is to a lesser degree than the one we faced last year.

Vấn đề này hơn ít so với vấn đề chúng ta gặp phải năm ngoái.

💡

Thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc văn học.

Cụm từ kết hợp

to a lesser degree thanhơn ítto a greater degree thanhơn nhiều

Từ đồng nghĩa

less thanto a smaller extent than

Từ trái nghĩa

to a greater degree thanmore than

Cụm từ liên quan

to a greater degree thancụm từ
hơn nhiều

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đảm bảo rằng bạn đang so sánh hai điều có liên quan và có thể đo lường được.

⚡Quy tắc vàng

So sánh chính xác

Khi sử dụng 'to a lesser degree than', hãy đảm bảo rằng bạn đang so sánh hai điều có liên quan và có thể đo lường được.

📖Nguồn gốc từ

Câu từ này được hình thành từ sự kết hợp của các từ 'to a lesser degree' (mức độ nhỏ hơn) và 'than' (so với).

📝Ghi chú sử dụng

Câu từ này thường được sử dụng để so sánh mức độ của hai điều gì đó, thường trong các văn bản chính thức hoặc văn học.

Phân tích từ

to a lesser degree
mức độ nhỏ hơn
phrase
+
than
so với
conjunction
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.