Looking up...
Một cách có ý nghĩa lớn hơn hoặc quan trọng hơn so với trước đó.
The new policy will impact the economy more significantly than expected.
Chính sách mới sẽ ảnh hưởng đến kinh tế lớn hơn dự kiến.
Her contribution to the project was more significant than anyone else's.
Đóng góp của cô ấy vào dự án quan trọng hơn bất kỳ ai khác.
Thường dùng để nhấn mạnh mức độ ảnh hưởng hoặc ý nghĩa lớn hơn so với trước.
Dùng để so sánh mức độ ảnh hưởng hoặc ý nghĩa, không dùng để so sánh số lượng.
Từ ghép từ 'more' (hơn) và 'significantly' (có ý nghĩa), dùng để so sánh mức độ ảnh hưởng hoặc quan trọng.
Dùng để nhấn mạnh sự khác biệt trong mức độ ảnh hưởng hoặc ý nghĩa so với trước đó.