to a greater degree
/tuː ə ˈɡreɪtər dɪˈɡriː/Nói về mức độ cao hơn, mức độ lớn hơn so với trước đó hoặc so với người khác.
After studying for months, he knows the material to a greater degree.
Sau khi học trong vài tháng, anh ấy biết nội dung đến mức lớn hơn.
The new software improves performance to a greater degree than the previous version.
Phần mềm mới cải thiện hiệu suất đến mức lớn hơn so với phiên bản trước.
Thường dùng để so sánh mức độ hiểu biết, khả năng, hoặc hiệu quả giữa hai đối tượng hoặc thời điểm khác nhau.
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng để so sánh mức độ, không dùng để so sánh số lượng.
⚡Quy tắc vàng
Cấu trúc so sánh
Thường đi kèm với 'than' để so sánh giữa hai đối tượng.
📖Nguồn gốc từ
Không có nguồn gốc cụ thể, nhưng cấu trúc 'to a greater degree' là một cách diễn đạt tiêu chuẩn trong tiếng Anh để so sánh mức độ.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong văn nói và văn viết để nhấn mạnh sự khác biệt về mức độ giữa hai đối tượng hoặc thời điểm.