title

/ˈtaɪtəl/
nounTrung cấp tiêu đề
chung

Tên hoặc tiêu đề của một tác phẩm, bài báo, hoặc một chủ đề cụ thể.

She wrote a title for her new article.

Cô ấy viết một tiêu đề cho bài báo mới của mình.

💡

Thường dùng để chỉ tên của một tác phẩm văn học, bài báo, hoặc một chủ đề.

trang trọng

Chức danh hoặc danh hiệu của một người, ví dụ như 'Thủ tướng' hoặc 'Giám đốc'.

He was given the title of 'Doctor' after completing his studies.

Anh ấy được phong danh hiệu 'Bác sĩ' sau khi hoàn thành học vấn.

💡

Dùng để chỉ danh hiệu hoặc chức danh chính thức.

thông thường

Tên của một bộ phim, trò chơi, hoặc sản phẩm giải trí.

The title of the new movie is 'The Lost City'.

Tiêu đề của bộ phim mới là 'Thành phố mất tích'.

💡

Thường dùng trong ngành giải trí để chỉ tên của một tác phẩm.

Cụm từ kết hợp

give a titleđặt tênchange the titlethay đổi tiêu đềtitle pagetrang tiêu đề

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

title pagecụm từ
trang tiêu đề
title trackcụm từ
bài hát chủ đề

💡Mẹo hay

Sử dụng 'title' trong ngữ cảnh chính thức

Từ 'title' thường dùng trong ngữ cảnh chính thức để chỉ danh hiệu hoặc chức danh của một người, ví dụ như 'Thủ tướng' hoặc 'Giám đốc'.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'title' và 'heading'

'Title' thường dùng để chỉ tên của một tác phẩm hoặc danh hiệu của một người, còn 'heading' thường dùng để chỉ tiêu đề của một phần trong một tài liệu.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'title' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'titulus', có nghĩa là 'tiêu đề' hoặc 'danh hiệu'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'title' có thể dùng để chỉ tên của một tác phẩm, danh hiệu của một người, hoặc tiêu đề của một bài báo. Trong ngữ cảnh chính thức, nó thường dùng để chỉ danh hiệu hoặc chức danh.

Phân tích từ

tit
tiêu đề
root
+
-le
tính từ hoặc danh từ
suffix
Từ Điển Anh Việt