finger

/ˈfɪŋɡər/
nounCơ bản ngón tay
trang trọng

Một trong năm ngón tay ở tay hoặc chân của con người.

He broke his finger while playing soccer.

Anh ấy gãy ngón tay khi đang chơi bóng đá.

💡

Từ này cũng có thể dùng để chỉ các ngón tay của động vật khác.

thông thường

Đơn vị đo chiều dài bằng khoảng một ngón tay.

The wound was about a finger long.

Vết thương dài khoảng một ngón tay.

💡

Thường dùng để ước lượng chiều dài một cách thô sơ.

Cụm từ kết hợp

point a finger atchỉ ngón tay vàocross one's fingersgập ngón tayfinger foodthức ăn dùng tay

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

point a finger atcụm từ
chỉ trích ai đó
cross one's fingerscụm từ
gập ngón tay mong may mắn
finger foodcụm từ
thức ăn dùng tay

💡Mẹo hay

Sử dụng 'finger' trong tiếng Anh

Từ 'finger' thường dùng để chỉ ngón tay của con người, nhưng cũng có thể dùng cho động vật. Trong tiếng Việt, 'ngón tay' thường chỉ dùng cho con người.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'toe'

'Finger' chỉ ngón tay, còn 'toe' chỉ ngón chân. Trong tiếng Việt, 'ngón tay' và 'ngón chân' là hai từ khác nhau.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'finger', có liên quan đến tiếng Đức 'Finger' và tiếng Hà Lan 'vinger'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'finger' cũng có thể dùng để chỉ các ngón tay của động vật khác, nhưng trong tiếng Việt thường chỉ dùng cho con người.

Phân tích từ

fing
ngón
root
+
-er
đơn vị đo
suffix
Từ Điển Anh Việt