Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. finger

finger

/ˈfɪŋɡər/
ngón tay

She used her finger to point at the map.

Cô ấy dùng ngón tay của mình để chỉ vào bản đồ.


trang trọng

Một trong năm ngón tay ở tay hoặc chân của con người.

He broke his finger while playing soccer.

Anh ấy gãy ngón tay khi đang chơi bóng đá.

Từ này cũng có thể dùng để chỉ các ngón tay của động vật khác.

thông thường

Đơn vị đo chiều dài bằng khoảng một ngón tay.

The wound was about a finger long.

Vết thương dài khoảng một ngón tay.

Thường dùng để ước lượng chiều dài một cách thô sơ.

Cụm từ kết hợp

point a finger atchỉ ngón tay vàocross one's fingersgập ngón tayfinger foodthức ăn dùng tay

Từ đồng nghĩa

digit

Cụm từ liên quan

point a finger atcụm từ
chỉ trích ai đó
cross one's fingerscụm từ
gập ngón tay mong may mắn
finger foodcụm từ
thức ăn dùng tay

Mẹo hay

Sử dụng 'finger' trong tiếng Anh

Từ 'finger' thường dùng để chỉ ngón tay của con người, nhưng cũng có thể dùng cho động vật. Trong tiếng Việt, 'ngón tay' thường chỉ dùng cho con người.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'toe'

'Finger' chỉ ngón tay, còn 'toe' chỉ ngón chân. Trong tiếng Việt, 'ngón tay' và 'ngón chân' là hai từ khác nhau.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'finger', có liên quan đến tiếng Đức 'Finger' và tiếng Hà Lan 'vinger'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'finger' cũng có thể dùng để chỉ các ngón tay của động vật khác, nhưng trong tiếng Việt thường chỉ dùng cho con người.

Phân tích từ

fing
ngón
root
+
-er
đơn vị đo
suffix
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.