Looking up...
Sự cân nhắc, sự suy nghĩ kỹ về một vấn đề hoặc quyết định.
After much consideration, I decided to accept the job offer.
Sau khi cân nhắc kỹ, tôi quyết định chấp nhận lời mời làm việc.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc quan trọng.
Sự quan tâm, sự chăm sóc.
She showed great consideration for her elderly neighbor.
Cô ấy đã thể hiện sự quan tâm lớn với người hàng xóm già của mình.
Dùng để mô tả sự chăm sóc hoặc quan tâm đến người khác.
Hãy chú ý ngữ cảnh để chọn nghĩa phù hợp của từ này.
Nghĩa chính của 'consideration' là sự cân nhắc, không phải sự quan tâm.
Từ gốc Latin 'consideratio', từ 'considerare' (cân nhắc, xem xét).
Trong tiếng Anh, 'consideration' có thể dùng để chỉ cả sự suy nghĩ kỹ lưỡng và sự quan tâm. Trong tiếng Việt, 'sự cân nhắc' thường dùng cho nghĩa đầu tiên, còn 'sự quan tâm' dùng cho nghĩa thứ hai.