Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. think small

think small

/θɪŋk smɔːl/
những ý tưởng nhỏ

To innovate, we need to think small and focus on incremental improvements.

Để đổi mới, chúng ta cần nghĩ về những ý tưởng nhỏ và tập trung vào những cải tiến nhỏ nhặt.


thông thường

Nghĩ về những ý tưởng nhỏ, giải pháp đơn giản hoặc các cải tiến nhỏ nhặt thay vì những dự án lớn.

The company encourages employees to think small and experiment with new ideas.

Công ty khuyến khích nhân viên nghĩ về những ý tưởng nhỏ và thử nghiệm với những ý tưởng mới.

Thường được sử dụng trong môi trường kinh doanh hoặc sáng tạo để nhấn mạnh vào sự linh hoạt và khả năng thích ứng.

Cụm từ kết hợp

think bignhững ý tưởng lớnsmall stepsnhững bước nhỏ

Từ đồng nghĩa

focus on detailsprioritize small improvementsembrace simplicity

Từ trái nghĩa

think bigaim for large-scale projects

Cụm từ liên quan

think outside the boxcụm từ
những ý tưởng sáng tạo
small is beautifulcụm từ
những điều nhỏ cũng có giá trị

Mẹo hay

Áp dụng trong công việc

Khi gặp vấn đề phức tạp, hãy nghĩ về những giải pháp nhỏ và thực hiện từng bước một.

Quy tắc vàng

Giá trị của những thay đổi nhỏ

Những thay đổi nhỏ có thể dẫn đến những kết quả lớn nếu được thực hiện liên tục và một cách hệ thống.

Nguồn gốc từ

Khái niệm này bắt nguồn từ triết lý quản lý và sáng tạo, nhấn mạnh vào giá trị của những thay đổi nhỏ nhưng có tác động lớn.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong môi trường kinh doanh, sáng tạo hoặc quản lý dự án để khuyến khích sự linh hoạt và khả năng thích ứng.

Phân tích từ

think
nghĩ
root
+
small
nhỏ
adjective
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.