Looking up...
Thuộc về hoặc liên quan đến công nghệ, đặc biệt là các phát triển và ứng dụng của nó.
Technological innovations have transformed modern society.
Các sáng kiến công nghệ đã biến đổi xã hội hiện đại.
The school offers a technological program for students interested in engineering.
Trường học cung cấp một chương trình công nghệ cho học sinh quan tâm đến kỹ thuật.
Thường dùng để mô tả các thiết bị, hệ thống hoặc quá trình được phát triển bằng cách sử dụng công nghệ.
Từ này thường dùng để mô tả các thiết bị, hệ thống hoặc quá trình liên quan đến công nghệ cao.
Từ gốc là 'technology' (công nghệ) + hậu tố '-ical' (thuộc về).
Thường dùng trong ngữ cảnh nói về các phát triển công nghệ hoặc các hệ thống sử dụng công nghệ cao.