technical

/ˈtɛk.nɪ.kəl/
adjectiveTrung cấp của kỹ thuật
💻Công nghệ
chuyên ngành

liên quan đến kỹ thuật hoặc kỹ thuật chuyên môn

The technical team is working on the new software update.

Đội kỹ thuật đang làm việc trên bản cập nhật phần mềm mới.

💡

Thường dùng để mô tả các vấn đề hoặc kiến thức yêu cầu chuyên môn.

trang trọng

chính xác, chi tiết, không có cảm xúc

She gave a technical description of the accident.

Cô ấy đã mô tả kỹ thuật về tai nạn.

💡

Dùng để mô tả cách nói hoặc viết một cách chính xác và chi tiết.

Cụm từ kết hợp

technical supporthỗ trợ kỹ thuậttechnical difficultyvấn đề kỹ thuậttechnical termthuật ngữ kỹ thuật

Cụm từ liên quan

technical difficultycụm từ
vấn đề kỹ thuật
technical supportcụm từ
hỗ trợ kỹ thuật

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'technical' thường dùng để mô tả các vấn đề hoặc kiến thức yêu cầu chuyên môn, đặc biệt trong lĩnh vực công nghệ, y tế, hoặc kỹ thuật.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng từ này

Dùng từ 'technical' khi muốn nhấn mạnh tính chuyên môn hoặc tính chính xác của một vấn đề hoặc kiến thức.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'technicus', có nghĩa là 'liên quan đến nghệ thuật' hoặc 'kỹ thuật'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để mô tả các vấn đề hoặc kiến thức yêu cầu chuyên môn, đặc biệt trong lĩnh vực công nghệ, y tế, hoặc kỹ thuật.

Phân tích từ

tech
kỹ thuật
root
+
-nical
liên quan đến
suffix
Từ Điển Anh Việt