Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

teach

/tiːtʃ/
verb★Cơ bản— dạy
trang trọng

Giúp ai đó học một kỹ năng, kiến thức hoặc cách làm gì đó.

The teacher teaches math to high school students.

Giáo viên dạy toán cho học sinh trung học.

💡

Động từ này thường được sử dụng để chỉ việc truyền đạt kiến thức hoặc kỹ năng cho người khác.

thông thường

Giúp ai đó hiểu hoặc nhận thức điều gì đó thông qua kinh nghiệm hoặc sự hướng dẫn.

Life teaches us many lessons.

Cuộc sống dạy chúng ta nhiều bài học.

💡

Trong ngữ cảnh này, 'teach' có nghĩa là sự học hỏi từ kinh nghiệm hoặc sự hướng dẫn.

Cụm từ kết hợp

teach someonedạy aiteach a lessondạy một bài họcteach a classdạy một lớp học

Từ đồng nghĩa

instructeducatetraincoach

Từ trái nghĩa

learnstudy

Cụm từ liên quan

teach someone a lessoncụm từ
dạy ai một bài học
teach by examplecụm từ
dạy bằng ví dụ

💡Mẹo hay

Sử dụng 'teach' với các đối tượng phù hợp

Động từ 'teach' thường được sử dụng với các đối tượng như 'someone', 'a class', hoặc 'a subject'.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng 'teach' với các đối tượng phù hợp

Động từ 'teach' thường được sử dụng với các đối tượng như 'someone', 'a class', hoặc 'a subject'.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'teach' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'tæcan', có nghĩa là 'hướng dẫn, chỉ dẫn'.

📝Ghi chú sử dụng

Động từ 'teach' thường được sử dụng với các đối tượng như 'someone', 'a class', hoặc 'a subject'.

Phân tích từ

teach
dạy
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.