Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. tactic

tactic

/ˈtæktɪk/
chiêu thức

The team used clever tactics to win the game.

Đội đã sử dụng những chiêu thức khôn khéo để thắng trận đấu.


trang trọng

Một kế hoạch hoặc phương pháp cụ thể được sử dụng để đạt được một mục tiêu, thường trong chiến tranh, thể thao hoặc kinh doanh.

In chess, a good tactic can turn the tide of the game.

Trong cờ vua, một chiêu thức tốt có thể đảo ngược tình hình trận đấu.

Thường được sử dụng trong các tình huống chiến lược.

Cụm từ kết hợp

military tacticchiêu thức quân sựbusiness tacticchiêu thức kinh doanhpolitical tacticchiêu thức chính trị

Từ đồng nghĩa

strategymaneuverploy

Từ trái nghĩa

blundermistakeerror

Cụm từ liên quan

tactical retreatcụm từ
rút lui chiến thuật
tactical advantagecụm từ
ưu thế chiến thuật

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Tactics thường liên quan đến các kế hoạch ngắn hạn, trong khi strategy liên quan đến kế hoạch dài hạn.

Quy tắc vàng

Khi nào sử dụng

Sử dụng 'tactic' khi muốn nhấn mạnh đến các kế hoạch cụ thể và ngắn hạn.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'tactica', liên quan đến 'tactics' trong tiếng Anh.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các tình huống chiến lược, như trong quân sự, thể thao hoặc kinh doanh.

Phân tích từ

tact
liên quan đến sự sắp xếp hoặc bố trí
root
+
-ic
liên quan đến hoặc thuộc về
suffix
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.