synergy

/ˈsɪnərdʒi/
nounTrung cấp
💼Kinh doanh
trang trọng

Sự hợp tác giữa các cá nhân, nhóm hoặc tổ chức tạo ra kết quả tốt hơn so với khi họ làm việc riêng lẻ.

Synergy between departments improved overall productivity.

Sự hợp tác giữa các bộ phận đã cải thiện hiệu suất chung.

💡

Thường được sử dụng trong quản lý kinh doanh và phát triển tổ chức.

Cụm từ kết hợp

create synergytạo ra sự hợp tácsynergy effecthiệu ứng hợp tác

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

synergy effectcụm từ
hiệu ứng hợp tác

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Từ này thường được sử dụng trong quản lý kinh doanh và phát triển tổ chức.

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh thông thường

Không nên sử dụng từ này trong cuộc sống hàng ngày, mà chỉ trong các tình huống chuyên nghiệp.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Hy Lạp 'synergia', có nghĩa là 'hợp tác'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh và quản lý để mô tả lợi ích từ sự hợp tác.

Phân tích từ

syn-
cùng
prefix
+
-ergy
năng lượng
suffix
Từ Điển Anh Việt