synergy
What does "synergy" mean?
sự hợp tác tạo ra kết quả tốt hơnThe team's synergy led to unprecedented success.
Sự hợp tác của nhóm đã dẫn đến thành công chưa từng có.
How to use "synergy" correctly?
Sự hợp tác giữa các cá nhân, nhóm hoặc tổ chức tạo ra kết quả tốt hơn so với khi họ làm việc riêng lẻ.
Synergy between departments improved overall productivity.
Sự hợp tác giữa các bộ phận đã cải thiện hiệu suất chung.
Thường được sử dụng trong quản lý kinh doanh và phát triển tổ chức.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp
Từ này thường được sử dụng trong quản lý kinh doanh và phát triển tổ chức.
Quy tắc vàng
Không dùng trong ngữ cảnh thông thường
Không nên sử dụng từ này trong cuộc sống hàng ngày, mà chỉ trong các tình huống chuyên nghiệp.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Hy Lạp 'synergia', có nghĩa là 'hợp tác'.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh và quản lý để mô tả lợi ích từ sự hợp tác.
Phân tích từ
This definition is content version 3.7.0. Spotted something wrong or incomplete? Help us improve it — click below to share your suggestions with our review team.