Supervisory

/ˈsuːpərˌvɪzəri/
adjectiveTrung cấp quản lý
trang trọng

Có liên quan đến việc giám sát hoặc quản lý.

She holds a supervisory position in the department.

Cô ấy giữ một vị trí giám sát trong bộ phận.

💡

Thường dùng trong các tổ chức hoặc công ty để mô tả vai trò quản lý.

Cụm từ kết hợp

supervisory rolevị trí giám sátsupervisory boardban giám đốcsupervisory dutiesnhiệm vụ giám sát

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường dùng để mô tả vai trò hoặc chức năng quản lý, không dùng cho người quản lý trực tiếp.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'supervise' (giám sát) + hậu tố '-ory' (liên quan đến).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh quản lý, giáo dục hoặc tổ chức.

Phân tích từ

supervise
giám sát
root
+
-ory
liên quan đến
suffix
Từ Điển Anh Việt