sufficient

/səˈfɪʃənt/
đủ

The money we have is sufficient for our trip.

Tiền chúng tôi có đủ cho chuyến đi của chúng tôi.


trang trọng

Đủ để đáp ứng nhu cầu hoặc yêu cầu, không cần thêm.

She has sufficient experience to handle the job.

Cô ấy có đủ kinh nghiệm để xử lý công việc.

Thường dùng để chỉ lượng hoặc số lượng đủ để đáp ứng một nhu cầu hoặc tiêu chuẩn.

Cụm từ kết hợp

sufficient evidencecác bằng chứng đủsufficient fundsquỹ đủsufficient timethời gian đủ

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Sử dụng 'sufficient' khi muốn nhấn mạnh rằng điều gì đó đủ để đáp ứng một nhu cầu hoặc tiêu chuẩn.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'sufficient' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sufficere' (đủ, đáp ứng).

Ghi chú sử dụng

Từ 'sufficient' thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hơn so với 'enough'.

Phân tích từ

suff
đủ
root
+
-icient
có khả năng
suffix
Từ Điển Anh Việt