Looking up...
Xảy ra đột ngột, không có dấu hiệu trước.
She had a sudden realization about her life.
Cô ấy có một nhận thức đột ngột về cuộc sống của mình.
The sudden change in weather caught us off guard.
Sự thay đổi đột ngột của thời tiết đã làm chúng tôi bất ngờ.
Thường dùng để mô tả sự thay đổi hoặc sự kiện xảy ra nhanh chóng mà không có cảnh báo trước.
Từ 'sudden' thường dùng để mô tả sự thay đổi hoặc sự kiện xảy ra nhanh chóng mà không có cảnh báo trước. Ví dụ: 'The sudden change in weather caught us off guard.'
Từ 'sudden' không dùng để mô tả sự thay đổi chậm hoặc dần. Ví dụ: 'The gradual change in temperature was noticeable.' (Không dùng 'sudden' ở đây.)
Từ gốc tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'sodeyn', có nghĩa là 'ngay lập tức'.
Từ 'sudden' thường dùng để mô tả sự thay đổi hoặc sự kiện xảy ra nhanh chóng mà không có cảnh báo trước. Nó thường mang ý nghĩa tích cực hoặc tiêu cực, tùy thuộc vào ngữ cảnh.