dependent
/ˈdɛpəndənt/Phụ thuộc vào ai hoặc cái gì để có được sự hỗ trợ, sự chăm sóc, hoặc sự tồn tại.
The child is emotionally dependent on his mother.
Cậu bé phụ thuộc về mặt cảm xúc vào mẹ.
Thường dùng để mô tả mối quan hệ giữa người phụ thuộc và người hoặc điều hỗ trợ.
Trong toán học, một biến phụ thuộc là biến mà giá trị của nó phụ thuộc vào biến độc lập.
In this equation, y is the dependent variable.
Trong phương trình này, y là biến phụ thuộc.
Trong toán học, biến phụ thuộc là biến mà giá trị của nó phụ thuộc vào biến độc lập.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh
Từ 'dependent' thường dùng để mô tả mối quan hệ phụ thuộc, có thể là về mặt tài chính, cảm xúc, hoặc toán học.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'dependent' và 'independent'
'Dependent' mô tả sự phụ thuộc, còn 'independent' mô tả sự tự lập.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'dependent' bắt nguồn từ tiếng Latin 'dependere', có nghĩa là 'treo xuống' hoặc 'phụ thuộc'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ này thường dùng để mô tả mối quan hệ giữa người phụ thuộc và người hoặc điều hỗ trợ. Trong toán học, nó có nghĩa là biến phụ thuộc vào biến độc lập.