Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

storm

/stɔːrm/
noun★Trung cấp— cơn bão
trang trọng

Một hiện tượng thời tiết mạnh mẽ với gió to, mưa lớn và có thể có sấm sét.

The storm lasted for three days and caused severe flooding.

Cơn bão kéo dài ba ngày và gây lũ lụt nghiêm trọng.

💡

Thường được sử dụng để mô tả các cơn bão lớn như bão nhiệt đới hoặc bão tuyết.

thông thường

Một tình trạng căng thẳng hoặc sự bối rối mạnh mẽ.

The meeting turned into a storm of arguments.

Buổi họp đã trở thành một cơn bão tranh cãi.

💡

Dùng để mô tả một tình huống căng thẳng hoặc bối rối.

Cụm từ kết hợp

storm warningcảnh báo bãostormy weatherthời tiết bão tápstorm surgesóng bão

Từ đồng nghĩa

tempestgalehurricanetyphoon

Từ trái nghĩa

calmserenity

Cụm từ liên quan

in the eye of the stormcụm từ
ở trung tâm của một tình huống căng thẳng
storm in a teacupthành ngữ
một sự bối rối nhỏ không có ý nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'storm' có thể được sử dụng để mô tả cả hiện tượng thời tiết và tình trạng căng thẳng, nên cần phân biệt ngữ cảnh.

⚡Quy tắc vàng

Ngữ cảnh thời tiết

Khi nói về thời tiết, 'storm' thường được sử dụng để mô tả các hiện tượng mạnh mẽ như bão, gió to và mưa lớn.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'storm', có nguồn gốc từ tiếng German 'sturm', có nghĩa là 'gió mạnh'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'storm' thường được sử dụng để mô tả các hiện tượng thời tiết mạnh mẽ. Trong ngữ cảnh không liên quan đến thời tiết, nó có thể được sử dụng để mô tả một tình trạng căng thẳng hoặc bối rối.

Phân tích từ

storm
gió mạnh, mưa lớn
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.