Looking up...
Khoảng không hoặc không gian được sử dụng để lưu trữ vật phẩm, dữ liệu hoặc thông tin.
We need more storage space in the office.
Chúng tôi cần thêm không gian lưu trữ ở văn phòng.
Thường dùng để chỉ không gian vật lý hoặc không gian ảo để lưu trữ.
Dịch vụ lưu trữ dữ liệu trên máy chủ hoặc trong đám mây.
Cloud storage allows you to access your files from anywhere.
Dịch vụ lưu trữ đám mây cho phép bạn truy cập tệp của mình từ bất kỳ nơi đâu.
Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, 'storage' thường liên quan đến lưu trữ dữ liệu số.
Lưu ý rằng 'storage' thường dùng để chỉ không gian lưu trữ, không phải quá trình lưu trữ (sử dụng 'storing' thay vào đó).
Trong tiếng Anh, 'storage' thường dùng để chỉ không gian lưu trữ, trong khi 'storing' là quá trình lưu trữ.
Từ gốc Latin 'storagium', có nghĩa là 'lưu trữ' hoặc 'chứa đựng'.
Trong tiếng Anh, 'storage' thường dùng để chỉ không gian lưu trữ vật lý hoặc ảo. Trong tiếng Việt, từ 'kho chứa' là từ tương đương phổ biến nhất.