storage capacity
/ˈstɔːrɪdʒ kəˈpæsɪti/Sức chứa tối đa của một thiết bị hoặc hệ thống lưu trữ dữ liệu, thường đo bằng byte, kilobyte, megabyte, gigabyte hoặc terabyte.
The new smartphone offers a storage capacity of 256GB.
Điện thoại thông minh mới này cung cấp sức chứa lưu trữ là 256GB.
Cloud storage services provide virtually unlimited storage capacity.
Dịch vụ lưu trữ trên đám mây cung cấp sức chứa lưu trữ gần như vô hạn.
Thông thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ để mô tả dung lượng lưu trữ của thiết bị hoặc dịch vụ.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng đúng đơn vị
Khi nói về sức chứa lưu trữ, hãy sử dụng đơn vị phù hợp như byte, kilobyte, megabyte, gigabyte hoặc terabyte.
⚡Quy tắc vàng
Đơn vị đo lường
Sức chứa lưu trữ thường được đo bằng các đơn vị như byte, kilobyte, megabyte, gigabyte hoặc terabyte.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'storage' (lưu trữ) và 'capacity' (sức chứa), bắt nguồn từ tiếng Anh.
📝Ghi chú sử dụng
Thông thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ để mô tả dung lượng lưu trữ của thiết bị hoặc dịch vụ.