stick your nose in
/stɪk jɔːr noʊz ɪn/Nói về việc can thiệp vào việc của người khác mà không được mời hoặc không cần thiết, thường mang tính xâm phạm hoặc gây khó chịu.
He got angry when his coworker stuck his nose in his project.
Anh ấy nổi giận khi đồng nghiệp can thiệp vào dự án của mình.
Parents shouldn't stick their noses in their children's relationships.
Cha mẹ không nên can thiệp vào mối quan hệ của con.
Thường dùng để chỉ hành động xâm phạm quyền riêng tư hoặc gây khó chịu.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh không chính thức
Câu idiom này thường dùng trong cuộc trò chuyện thông thường và mang tính chỉ trích.
⚡Quy tắc vàng
Tránh sử dụng trong văn bản chính thức
Do tính chất không chính thức, câu này không phù hợp trong văn bản hoặc cuộc hội thoại chính thức.
📖Nguồn gốc từ
Nguồn gốc từ tiếng Anh, bắt nguồn từ ý tưởng về việc 'chạm vào' hoặc 'xâm nhập' vào việc của người khác.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức và mang tính chỉ trích.