mind your own business

/maɪnd jɔːr əʊn ˈbɪznɪs/
phraseTrung cấp chăm chỉ làm việc của mình
Nghĩa thực sự
Khuyên người khác không nên can thiệp vào việc của người khác, đặc biệt là những việc không liên quan đến họ.
Nghĩa đen
Chăm chỉ làm việc của riêng mình
Phân tích nghĩa đen
mindchăm chỉ+your owncủa riêng bạn+businessviệc làm
Hình ảnh ẩn dụ
Một cảnh tượng người nào đó đang làm việc của riêng mình mà không can thiệp vào việc của người khác.
Ngữ cảnh sử dụng
Khi bạn thấy ai đó đang can thiệp vào việc của bạn mà không liên quan gì đến họ, bạn có thể nói: 'Mind your own business!'
Lưu ý văn hóa
Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống xã hội để bảo vệ sự riêng tư hoặc ngăn chặn sự can thiệp không cần thiết.
thông thường

Một cách nói để khuyên người khác không can thiệp vào việc của người khác, đặc biệt là những việc không liên quan đến họ.

When people start criticizing your choices, just tell them to mind their own business.

Khi người ta bắt đầu phê bình những lựa chọn của bạn, bạn chỉ cần nói với họ rằng họ nên chăm chỉ làm việc của mình.

💡

Thường được sử dụng khi muốn ngăn chặn sự can thiệp không cần thiết hoặc khi muốn bảo vệ sự riêng tư của mình.

Cụm từ kết hợp

mind your own businesschăm chỉ làm việc của mình

Cụm từ liên quan

stay out of itcụm từ
không can thiệp vào việc của người khác
keep to yourselfcụm từ
giấu giếm, không chia sẻ thông tin

💡Mẹo hay

Sử dụng trong tình huống phù hợp

Dùng cụm từ này khi bạn muốn ngăn chặn sự can thiệp không cần thiết hoặc bảo vệ sự riêng tư của mình.

Quy tắc vàng

Tôn trọng sự riêng tư

Cụm từ này nhấn mạnh sự tôn trọng sự riêng tư và không can thiệp vào việc của người khác.

📖Nguồn gốc từ

Bắt nguồn từ tiếng Anh, được sử dụng để khuyên người khác không can thiệp vào việc của người khác.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội để bảo vệ sự riêng tư hoặc ngăn chặn sự can thiệp không cần thiết.

Phân tích từ

mind
chăm chỉ
verb
+
your own
của riêng bạn
possessive
+
business
việc làm
noun
Từ Điển Anh Việt