mind your own business
/maɪnd jɔːr əʊn ˈbɪznɪs/Một cách nói để khuyên người khác không can thiệp vào việc của người khác, đặc biệt là những việc không liên quan đến họ.
When people start criticizing your choices, just tell them to mind their own business.
Khi người ta bắt đầu phê bình những lựa chọn của bạn, bạn chỉ cần nói với họ rằng họ nên chăm chỉ làm việc của mình.
Thường được sử dụng khi muốn ngăn chặn sự can thiệp không cần thiết hoặc khi muốn bảo vệ sự riêng tư của mình.
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong tình huống phù hợp
Dùng cụm từ này khi bạn muốn ngăn chặn sự can thiệp không cần thiết hoặc bảo vệ sự riêng tư của mình.
⚡Quy tắc vàng
Tôn trọng sự riêng tư
Cụm từ này nhấn mạnh sự tôn trọng sự riêng tư và không can thiệp vào việc của người khác.
📖Nguồn gốc từ
Bắt nguồn từ tiếng Anh, được sử dụng để khuyên người khác không can thiệp vào việc của người khác.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội để bảo vệ sự riêng tư hoặc ngăn chặn sự can thiệp không cần thiết.