Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

spotlight

/ˈspɒtlaɪt/
noun★Trung cấp— đèn chiếu sáng
thông thường

Một đèn chiếu sáng mạnh, thường được sử dụng trong các buổi biểu diễn hoặc để tập trung sự chú ý vào một đối tượng hoặc khu vực nhất định.

The spotlight illuminated the entire stage.

Đèn chiếu sáng đã làm sáng toàn bộ sân khấu.

💡

Trong tiếng Anh, 'spotlight' cũng có thể được dùng như một động từ, nghĩa là 'chiếu sáng' hoặc 'tập trung sự chú ý vào'.

thông thường

Sự chú ý hoặc sự quan tâm của công chúng được tập trung vào một người hoặc một vấn đề nhất định.

The scandal put the politician in the spotlight.

Vụ scandal đã đưa chính trị gia vào tâm điểm sự chú ý của công chúng.

💡

Trong ngữ cảnh này, 'spotlight' thường được dùng như một danh từ và có nghĩa là 'tâm điểm sự chú ý'.

Cụm từ kết hợp

under the spotlightở tâm điểm sự chú ýin the spotlightở tâm điểm sự chú ý

Từ đồng nghĩa

beamfocuslimelight

Từ trái nghĩa

backgroundobscurity

Cụm từ liên quan

under the spotlightcụm từ
ở tâm điểm sự chú ý
in the spotlightcụm từ
ở tâm điểm sự chú ý

💡Mẹo hay

Sử dụng 'spotlight' trong ngữ cảnh biểu diễn

Khi nói về các buổi biểu diễn hoặc sự kiện, 'spotlight' thường được dùng để chỉ đèn chiếu sáng hoặc sự chú ý của công chúng.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa danh từ và động từ

Lưu ý rằng 'spotlight' có thể là danh từ hoặc động từ, và nghĩa của nó thay đổi tùy theo cách sử dụng.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'spotlight' bắt nguồn từ tiếng Anh, kết hợp từ 'spot' (điểm, chỗ) và 'light' (ánh sáng).

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'spotlight' có thể được dùng như một danh từ hoặc một động từ. Khi dùng như một danh từ, nó thường đề cập đến một đèn chiếu sáng mạnh hoặc sự chú ý của công chúng. Khi dùng như một động từ, nó có nghĩa là 'chiếu sáng' hoặc 'tập trung sự chú ý vào'.

Phân tích từ

spot
điểm, chỗ
root
+
light
ánh sáng
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.