Looking up...
Một tia sáng hoặc ánh sáng hẹp và dài.
The lighthouse beam guided the ship safely to shore.
Tia sáng của tháp phát sáng dẫn dắt tàu thuyền an toàn đến bờ biển.
Thường dùng để mô tả ánh sáng hẹp và rõ ràng.
Một thanh dài và bền chắc, thường được sử dụng trong xây dựng.
The steel beam supported the entire structure of the building.
Thanh thép đã hỗ trợ toàn bộ cấu trúc của tòa nhà.
Trong kỹ thuật, 'beam' thường chỉ các thanh chịu lực trong các công trình.
Khi nói về xây dựng hoặc kỹ thuật, 'beam' thường dùng để chỉ các thanh chịu lực, chẳng hạn như 'steel beam' (thanh thép).
Từ gốc tiếng Anh 'beam' có nghĩa là 'tia sáng' hoặc 'thanh dài', có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'bæm' có nghĩa là 'tia sáng'.
Từ 'beam' có thể dùng để chỉ ánh sáng hoặc các thanh chịu lực trong xây dựng. Trong ngữ cảnh kỹ thuật, nó thường liên quan đến các cấu trúc chịu lực.