Looking up...
Sự sử dụng sự kiện thể thao lớn hoặc đầu tư vào thể thao để cải thiện hình ảnh công khai của một quốc gia, cá nhân hoặc tổ chức, thường để che đậy các hành động tiêu cực như vi phạm nhân quyền hoặc tham nhũng.
Critics accuse the regime of sportswashing to distract from its authoritarian policies.
Các nhà phê bình buộc tội chế độ sử dụng thể thao để che đậy các chính sách độc tài của mình.
Thường liên quan đến các quốc gia hoặc cá nhân có danh tiếng xấu muốn cải thiện hình ảnh công khai thông qua thể thao.
Sử dụng 'sportswashing' để chỉ việc cải thiện hình ảnh công khai thông qua thể thao, không phải việc quảng bá thể thao một cách tích cực.
Sportswashing khác với việc quảng bá thể thao một cách tích cực; nó liên quan đến việc che đậy các hành động tiêu cực thông qua thể thao.
Từ ghép từ 'sports' (thể thao) và 'whitewashing' (rửa sạch hình ảnh), bắt đầu được sử dụng rộng rãi vào những năm 2010 để mô tả việc sử dụng thể thao để cải thiện hình ảnh công khai.
Thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị hoặc kinh doanh để chỉ các nỗ lực cải thiện hình ảnh công khai thông qua thể thao.