sportswashing

/ˈspɔːrtsˌwɒʃɪŋ/
nounNâng cao
trang trọng

Sự sử dụng sự kiện thể thao lớn hoặc đầu tư vào thể thao để cải thiện hình ảnh công khai của một quốc gia, cá nhân hoặc tổ chức, thường để che đậy các hành động tiêu cực như vi phạm nhân quyền hoặc tham nhũng.

Critics accuse the regime of sportswashing to distract from its authoritarian policies.

Các nhà phê bình buộc tội chế độ sử dụng thể thao để che đậy các chính sách độc tài của mình.

💡

Thường liên quan đến các quốc gia hoặc cá nhân có danh tiếng xấu muốn cải thiện hình ảnh công khai thông qua thể thao.

Cụm từ kết hợp

sportswashing campaignchiến dịch rửa sạch hình ảnh bằng thể thaosportswashing strategychiến lược rửa sạch hình ảnh bằng thể thao

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

greenwashingcụm từ
sự sử dụng các chiến dịch môi trường để cải thiện hình ảnh công khai
pinkwashingcụm từ
sự sử dụng quyền LGBTQ+ để cải thiện hình ảnh công khai

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Sử dụng 'sportswashing' để chỉ việc cải thiện hình ảnh công khai thông qua thể thao, không phải việc quảng bá thể thao một cách tích cực.

Quy tắc vàng

Khác biệt với quảng bá thể thao

Sportswashing khác với việc quảng bá thể thao một cách tích cực; nó liên quan đến việc che đậy các hành động tiêu cực thông qua thể thao.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'sports' (thể thao) và 'whitewashing' (rửa sạch hình ảnh), bắt đầu được sử dụng rộng rãi vào những năm 2010 để mô tả việc sử dụng thể thao để cải thiện hình ảnh công khai.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị hoặc kinh doanh để chỉ các nỗ lực cải thiện hình ảnh công khai thông qua thể thao.

Phân tích từ

sports
thể thao
root
+
washing
rửa sạch hình ảnh
root
Từ Điển Anh Việt