For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

greenwashing

/ˈɡriːnˌwɒʃɪŋ/
noun★Trung cấp
Kinh doanh

Hành động quảng cáo hoặc trình bày một sản phẩm, dịch vụ hoặc tổ chức như là thân thiện với môi trường, nhưng thực tế không có những tác động tích cực như được tuyên bố.

Many companies use greenwashing to attract environmentally conscious consumers.

Nhiều công ty sử dụng greenwashing để thu hút người tiêu dùng quan tâm đến môi trường.

💡

Greenwashing thường được sử dụng để tạo ra hình ảnh tích cực cho thương hiệu mà không cần thực hiện thay đổi thực tế.

Cụm từ kết hợp

greenwashing campaignchiến dịch greenwashinggreenwashing tacticscác chiến thuật greenwashing

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

greenwashingcụm từ
hành động quảng cáo sản phẩm như thân thiện với môi trường mà không thực sự như vậy

💡Mẹo hay

Cách nhận biết greenwashing

Hãy kiểm tra thông tin chi tiết về sản phẩm và công ty để xác định liệu họ thực sự thân thiện với môi trường hay không.

⚡Quy tắc vàng

Luật vàng

Luôn kiểm tra thông tin từ nhiều nguồn để xác định liệu một sản phẩm thực sự thân thiện với môi trường hay không.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'green' (xanh, thân thiện với môi trường) và 'whitewashing' (trắng son, che giấu sự thật).

📝Ghi chú sử dụng

Greenwashing thường được sử dụng trong lĩnh vực kinh doanh và tiếp thị để tạo ra hình ảnh tích cực cho thương hiệu mà không cần thực hiện thay đổi thực tế.

Phân tích từ

green
xanh, thân thiện với môi trường
root
+
washing
trắng son, che giấu sự thật
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →