Looking up...
The comedian made a hilarious spoof of the president's speech.
Diễn viên hài đã tạo ra một trò đùa nhại hài hước về bài phát biểu của tổng thống.
bản nhại, trò đùa nhằm châm biếm hoặc bắt chước một tác phẩm, nhân vật hoặc sự kiện
The movie is a spoof of horror films from the 1980s.
Bộ phim này là một bản nhại các phim kinh dị thập niên 1980.
Thường sử dụng trong giải trí, truyền thông, hoặc nghệ thuật nhằm châm biếm.
lừa đảo, lừa gạt bằng cách giả mạo thông tin hoặc danh tính
The website was shut down after users reported it was a spoof to steal credit card details.
Trang web bị đóng cửa sau khi người dùng báo cáo rằng đây là một trang lừa đảo nhằm đánh cắp thông tin thẻ tín dụng.
Trong lĩnh vực công nghệ, thường liên quan đến lừa đảo trực tuyến (phishing).
bản sao giả mạo, không chính thức
The concert tickets turned out to be a spoof.
Vé buổi hòa nhạc hóa ra là giả mạo.
'Spoof' thường nhấn mạnh yếu tố hài hước hoặc châm biếm, trong khi 'parody' tập trung vào việc bắt chước phong cách hoặc hình thức của tác phẩm gốc. Ví dụ: 'spoof' có thể nhại lại cả nhân vật lẫn cốt truyện, còn 'parody' thường chỉ nhại lại phong cách.
Dùng 'spoof' khi muốn diễn tả hành động nhại lại, bắt chước nhằm mục đích châm biếm hoặc giải trí. Nếu liên quan đến lừa đảo trực tuyến, hãy thêm ngữ cảnh rõ ràng (ví dụ: 'spoof email' = email lừa đảo).
Từ tiếng Anh cổ 'spoof' (thế kỷ 19), có thể bắt nguồn từ 'spoof' nghĩa là 'lừa đảo' hoặc 'trò đùa', nhưng nguồn gốc chính xác chưa rõ ràng.
Trong tiếng Anh, 'spoof' có thể đóng vai trò danh từ hoặc động từ. Khi dùng như động từ, có nghĩa là 'nhại lại' hoặc 'lừa đảo'. Cần phân biệt nghĩa 'trò đùa nhại' (thường vui vẻ) và 'lừa đảo' (thường mang ý xấu).