Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

spoof

/spuːf/
trò đùa nhại

The comedian made a hilarious spoof of the president's speech.

Diễn viên hài đã tạo ra một trò đùa nhại hài hước về bài phát biểu của tổng thống.


thông thường

bản nhại, trò đùa nhằm châm biếm hoặc bắt chước một tác phẩm, nhân vật hoặc sự kiện

The movie is a spoof of horror films from the 1980s.

Bộ phim này là một bản nhại các phim kinh dị thập niên 1980.

Thường sử dụng trong giải trí, truyền thông, hoặc nghệ thuật nhằm châm biếm.

Công nghệ
chuyên ngànhthông thường

lừa đảo, lừa gạt bằng cách giả mạo thông tin hoặc danh tính

The website was shut down after users reported it was a spoof to steal credit card details.

Trang web bị đóng cửa sau khi người dùng báo cáo rằng đây là một trang lừa đảo nhằm đánh cắp thông tin thẻ tín dụng.

Trong lĩnh vực công nghệ, thường liên quan đến lừa đảo trực tuyến (phishing).

thông thường

bản sao giả mạo, không chính thức

The concert tickets turned out to be a spoof.

Vé buổi hòa nhạc hóa ra là giả mạo.

Cụm từ kết hợp

spoof emailemail lừa đảospoof websitetrang web giả mạomake a spoof oftạo trò đùa nhại

Từ đồng nghĩa

parodyhoaxfakeforgeryimitation

Từ trái nghĩa

originalauthenticgenuine

Cụm từ liên quan

spoof callcụm từ
cuộc gọi lừa đảo
spoofingnoun
hành vi giả mạo, lừa đảo (trong công nghệ thông tin)

Mẹo hay

Phân biệt 'spoof' và 'parody'

'Spoof' thường nhấn mạnh yếu tố hài hước hoặc châm biếm, trong khi 'parody' tập trung vào việc bắt chước phong cách hoặc hình thức của tác phẩm gốc. Ví dụ: 'spoof' có thể nhại lại cả nhân vật lẫn cốt truyện, còn 'parody' thường chỉ nhại lại phong cách.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'spoof'?

Dùng 'spoof' khi muốn diễn tả hành động nhại lại, bắt chước nhằm mục đích châm biếm hoặc giải trí. Nếu liên quan đến lừa đảo trực tuyến, hãy thêm ngữ cảnh rõ ràng (ví dụ: 'spoof email' = email lừa đảo).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'spoof' (thế kỷ 19), có thể bắt nguồn từ 'spoof' nghĩa là 'lừa đảo' hoặc 'trò đùa', nhưng nguồn gốc chính xác chưa rõ ràng.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'spoof' có thể đóng vai trò danh từ hoặc động từ. Khi dùng như động từ, có nghĩa là 'nhại lại' hoặc 'lừa đảo'. Cần phân biệt nghĩa 'trò đùa nhại' (thường vui vẻ) và 'lừa đảo' (thường mang ý xấu).

Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.