spice

/spaɪs/
nounTrung cấp giống hương liệu
thông thường

Chất gia vị dùng để tăng hương vị cho thức ăn, thường là từ các loại rau, hạt, hoặc vỏ cây.

Cinnamon is a popular spice used in desserts.

Cinnamon là một loại hương liệu phổ biến được sử dụng trong các món tráng miệng.

💡

Thường được sử dụng trong ẩm thực để tăng hương vị và mùi thơm.

Cụm từ kết hợp

add spicethêm hương liệuspice uplàm cho hấp dẫn hơn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

spice upđộng từ cụm
làm cho hấp dẫn hơn

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'spice' có thể dùng trong ẩm thực hoặc nghĩa bóng, hãy chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'spice' và 'seasoning'

'Spice' thường chỉ các loại gia vị nguyên chất, còn 'seasoning' có thể bao gồm cả hỗn hợp gia vị.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'spice' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'species', có nghĩa là 'loại' hoặc 'hương liệu'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'spice' thường được dùng để chỉ các loại gia vị tăng hương vị, nhưng cũng có thể được dùng trong nghĩa bóng để chỉ sự hấp dẫn hoặc sự đa dạng.

Phân tích từ

spice
gia vị
root
Từ Điển Anh Việt