be vague

/biː veɪɡ/
phraseTrung cấp mơ hồ
trang trọngthông thường

Không rõ ràng, không cụ thể, thiếu chi tiết hoặc dễ gây hiểu nhầm.

He gave a vague answer when asked about his plans.

Anh ấy trả lời mơ hồ khi được hỏi về kế hoạch của mình.

The contract terms were vague, leading to disputes later.

Các điều khoản trong hợp đồng rất mơ hồ, dẫn đến tranh chấp sau này.

💡

Thường dùng để miêu tả lời nói, văn bản hoặc hướng dẫn không rõ ràng.

Cụm từ kết hợp

be deliberately vaguecố ý mơ hồbe intentionally vaguecố ý mơ hồbe purposefully vaguecố ý mơ hồ

Cụm từ liên quan

leave something vaguecụm từ
để một điều gì đó mơ hồ
vague ideacụm từ
ý kiến mơ hồ

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy sử dụng 'be vague' khi muốn nhấn mạnh sự thiếu rõ ràng hoặc sự mơ hồ trong lời nói hoặc văn bản.

Quy tắc vàng

Tránh mơ hồ

Trong giao tiếp chuyên nghiệp, hãy tránh sử dụng từ ngữ mơ hồ để đảm bảo thông tin được truyền đạt rõ ràng.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'vague' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'vague', có nghĩa là 'biển' (vì không rõ ràng như mặt biển).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ sự thiếu rõ ràng trong lời nói, văn bản hoặc hành động.

Phân tích từ

be
verb
+
vague
mơ hồ
adjective
Từ Điển Anh Việt