Looking up...
Không rõ ràng, không cụ thể hoặc không chi tiết
His instructions were vague, making it hard to follow.
Hướng dẫn của anh ấy không rõ ràng, khiến việc theo dõi trở nên khó khăn.
She gave a vague answer when asked about her plans.
Cô ấy trả lời một cách không rõ ràng khi được hỏi về kế hoạch của mình.
Thường được sử dụng để mô tả lời nói, hướng dẫn hoặc thông tin không rõ ràng hoặc không cụ thể.
Khi muốn nói một cách không rõ ràng, bạn có thể sử dụng 'be vague' để tránh cung cấp thông tin chi tiết.
Sử dụng 'be vague' quá nhiều có thể khiến người nghe hoặc người đọc cảm thấy bối rối hoặc không hiểu rõ ý bạn muốn truyền đạt.
Từ 'vague' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'vague', có nghĩa là 'biển' hoặc 'không rõ ràng'.
Thường được sử dụng để chỉ sự thiếu rõ ràng trong giao tiếp hoặc thông tin.