upcoming
/ˈʌp.kəm.ɪŋ/adjective★Trung cấp— sắp tới
trang trọngthông thường
Chỉ đến trong tương lai gần, thường trong vài ngày hoặc tuần tới.
She is excited about the upcoming concert.
Cô ấy rất hứng thú với buổi hòa nhạc sắp tới.
We need to prepare for the upcoming exam.
Chúng ta cần chuẩn bị cho kỳ thi sắp tới.
💡
Thường dùng để chỉ sự kiện hoặc thời gian trong tương lai gần.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng 'upcoming' để chỉ thời gian hoặc sự kiện trong tương lai gần, không dùng cho tương lai xa.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'up' (lên) và 'coming' (đang đến), nghĩa là 'đang đến gần'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ thời gian hoặc sự kiện trong tương lai gần, thường trong vài ngày hoặc tuần tới.
Phân tích từ
up
lên
prefixcoming
đang đến
rootTừ Điển Anh Việt