side

/saɪd/
nounCơ bản bên
chung

Một trong hai phần của một vật hoặc không gian, thường được chia ra theo hướng hoặc vị trí.

The left side of the page is for notes.

Bên trái của trang là dành cho ghi chú.

💡

Thường dùng để chỉ một trong hai phần đối lập nhau.

chung

Một trong hai mặt của một vật, thường là mặt bên hoặc mặt ngoài.

The dark side of the moon is always facing away from Earth.

Bên tối của Mặt Trăng luôn quay lưng lại với Trái Đất.

💡

Dùng để mô tả mặt bên của một vật.

chung

Một nhóm hoặc phe trong một cuộc tranh luận, cuộc chiến, hoặc một sự kiện.

He took his friend's side in the argument.

Anh ấy đứng về phía bạn của mình trong cuộc tranh luận.

💡

Dùng để chỉ sự ủng hộ hoặc tham gia vào một phe.

Cụm từ kết hợp

take sidesđứng về phíaon the sideở bên cạnhside by sidecùng nhau

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

on the sidecụm từ
ở bên cạnh, ngoài việc chính
take sidescụm từ
đứng về phía
side effectcụm từ
hậu quả phụ

💡Mẹo hay

Sử dụng 'side' trong ngữ cảnh vật lý

Khi nói về một phần của vật, dùng 'side' để chỉ mặt bên hoặc phần bên.

Sử dụng 'side' trong ngữ cảnh xã hội

Khi nói về sự ủng hộ một phe, dùng 'side' để chỉ sự tham gia hoặc ủng hộ.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'side' và 'edge'

'Side' thường dùng cho mặt bên của một vật, còn 'edge' dùng cho cạnh hoặc rìa.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'sīde', có nghĩa là 'bên, mặt'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'side' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, từ chỉ một phần vật lý cho đến sự ủng hộ một phe trong một cuộc tranh luận.

Phân tích từ

side
bên, mặt
root
Từ Điển Anh Việt