Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

shoulder

/ˈʃoʊldər/
noun★Cơ bản— vai
thông thường

Phần thân người hoặc động vật nằm giữa cổ và cánh tay.

He put his hand on her shoulder to comfort her.

Anh ấy đặt tay lên vai cô ấy để an ủi cô ấy.

💡

Thường dùng để chỉ vai của con người.

thông thường

Phần của áo hoặc quần áo che phủ vai.

The jacket has padded shoulders for extra comfort.

Áo khoác có vai đệm để tăng sự thoải mái.

💡

Dùng trong ngữ cảnh thời trang hoặc đồ mặc.

thông thường

Vị trí hoặc khu vực nằm ở một bên của một đường hoặc con đường.

The car pulled over to the shoulder of the road.

Xe dừng lại ở vai đường.

💡

Dùng trong ngữ cảnh giao thông.

Cụm từ kết hợp

shoulder bagtúi vaishoulder lengthdài đến vaishoulder to shouldervai chạm vai

Từ đồng nghĩa

upper armsideedge

Từ trái nghĩa

centermiddle

Cụm từ liên quan

carry the world on one's shouldersthành ngữ
chịu trách nhiệm lớn
shoulder to shouldercụm từ
hợp tác chặt chẽ

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh giao thông

Khi nói về giao thông, 'shoulder' thường dùng để chỉ phần đường ở một bên.

⚡Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'should'

Từ 'shoulder' khác với 'should' (phải, nên), nên chú ý khi đọc và viết.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'sculder', có nguồn gốc từ tiếng German 'sculdra', có nghĩa là 'vai'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'shoulder' thường dùng để chỉ vai của con người hoặc động vật, cũng như phần của quần áo che phủ vai. Ngoài ra, nó cũng có thể dùng để chỉ vị trí ở một bên của một đường hoặc con đường.

Phân tích từ

shoulder
vai
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.