sharpness of vision

/ˈʃɑːrp.nəs əv ˈvɪʒ.ən/
sự rõ nét của thị lực

The sharpness of vision is crucial for tasks requiring precision.

Sự rõ nét của thị lực rất quan trọng đối với các công việc yêu cầu độ chính xác.


Y học
chuyên ngành

Sự rõ ràng và độ chính xác của thị lực, khả năng nhìn rõ chi tiết của mắt.

After the surgery, his sharpness of vision improved significantly.

Sau khi phẫu thuật, thị lực của anh ta đã cải thiện đáng kể.

The optometrist tested the sharpness of vision using an eye chart.

Bác sĩ kiểm tra thị lực bằng cách sử dụng bảng kiểm tra mắt.

Thường được đo bằng đơn vị dioptric (độ dioptric) hoặc bằng cách kiểm tra bảng Snellen.

Cụm từ kết hợp

improve sharpness of visioncải thiện thị lựctest sharpness of visionkiểm tra thị lựcloss of sharpness of visionmất thị lực

Cụm từ liên quan

visual acuitycụm từ
độ rõ nét của thị lực
eye chartcụm từ
bảng kiểm tra mắt

Mẹo hay

Kiểm tra thị lực định kỳ

Để duy trì sự rõ nét của thị lực, bạn nên kiểm tra mắt định kỳ, đặc biệt là khi cảm thấy mệt mắt hoặc khó nhìn rõ.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Không nên nhầm lẫn 'sharpness of vision' với 'visual acuity', mặc dù hai thuật ngữ này có liên quan.

Nguồn gốc từ

Từ 'sharpness' có nguồn gốc từ tiếng Anh 'sharp' (nhọn, rõ ràng), và 'vision' từ tiếng Latin 'visio' (sự nhìn).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong y học để mô tả khả năng nhìn rõ của mắt, đặc biệt là trong lĩnh vực khoa mắt (ophthalmology).

Phân tích từ

sharpness
sự rõ ràng, độ nhọn
root
+
of
của
preposition
+
vision
thị lực, khả năng nhìn
root
Từ Điển Anh Việt