Looking up...
Sự rõ ràng và độ chính xác của thị lực, khả năng nhìn rõ chi tiết của mắt.
After the surgery, his sharpness of vision improved significantly.
Sau khi phẫu thuật, thị lực của anh ta đã cải thiện đáng kể.
The optometrist tested the sharpness of vision using an eye chart.
Bác sĩ kiểm tra thị lực bằng cách sử dụng bảng kiểm tra mắt.
Thường được đo bằng đơn vị dioptric (độ dioptric) hoặc bằng cách kiểm tra bảng Snellen.
Để duy trì sự rõ nét của thị lực, bạn nên kiểm tra mắt định kỳ, đặc biệt là khi cảm thấy mệt mắt hoặc khó nhìn rõ.
Không nên nhầm lẫn 'sharpness of vision' với 'visual acuity', mặc dù hai thuật ngữ này có liên quan.
Từ 'sharpness' có nguồn gốc từ tiếng Anh 'sharp' (nhọn, rõ ràng), và 'vision' từ tiếng Latin 'visio' (sự nhìn).
Thường được sử dụng trong y học để mô tả khả năng nhìn rõ của mắt, đặc biệt là trong lĩnh vực khoa mắt (ophthalmology).