clarity of vision

/ˈklærəti əv ˈvɪʒən/
noun phraseTrung cấp sự rõ ràng trong tầm nhìn
trang trọng

Sự rõ ràng và chính xác trong cách nhìn thấy hoặc hiểu một vấn đề.

His clarity of vision helped him make better business decisions.

Sự rõ ràng trong tầm nhìn của anh ấy giúp anh ấy đưa ra những quyết định kinh doanh tốt hơn.

💡

Thường dùng để mô tả khả năng nhìn rõ hoặc hiểu rõ một vấn đề.

Cụm từ kết hợp

have clarity of visioncó sự rõ ràng trong tầm nhìnimprove clarity of visioncải thiện sự rõ ràng trong tầm nhìn

Cụm từ liên quan

clear visioncụm từ
sự rõ ràng trong tầm nhìn
visionarycụm từ
người có tầm nhìn xa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh y tế

Trong bối cảnh y tế, 'clarity of vision' thường đề cập đến khả năng nhìn rõ của mắt.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'clarity' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'claritas' (sự rõ ràng), và 'vision' từ tiếng Latin 'visio' (sự nhìn thấy).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong bối cảnh y tế (sự rõ ràng trong tầm nhìn) hoặc trong ngữ cảnh trừu tượng (sự rõ ràng trong suy nghĩ hoặc kế hoạch).

Phân tích từ

clarity
sự rõ ràng
root
+
of
của
preposition
+
vision
tầm nhìn
root
Từ Điển Anh Việt