shared understanding

/ˈʃeɪrd ˌʌndərˈstændɪŋ/
noun phraseTrung cấp💡 sự hiểu biết chung
trang trọng

Sự đồng thuận về ý nghĩa, ý tưởng hoặc thông tin giữa các cá nhân hoặc nhóm.

Effective communication is key to achieving a shared understanding.

Giao tiếp hiệu quả là yếu tố quan trọng để đạt được sự hiểu biết chung.

💡

Thường được sử dụng trong môi trường làm việc, giáo dục hoặc các hoạt động nhóm.

Cụm từ kết hợp

build a shared understandingxây dựng sự hiểu biết chungreach a shared understandingđạt được sự hiểu biết chung

Cụm từ liên quan

common groundcụm từ
sự đồng thuận cơ bản
mutual understandingcụm từ
sự hiểu biết lẫn nhau

💡Mẹo hay

Sử dụng trong môi trường làm việc

Sự hiểu biết chung rất quan trọng trong các dự án nhóm để tránh nhầm lẫn và tăng hiệu quả.

Quy tắc vàng

Giao tiếp rõ ràng

Để đạt được sự hiểu biết chung, giao tiếp rõ ràng và trực tiếp là rất quan trọng.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'shared' (chia sẻ) và 'understanding' (sự hiểu biết).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự đồng thuận hoặc sự hiểu biết chung giữa các bên.

Phân tích từ

shared
chia sẻ
adjective
+
understanding
sự hiểu biết
noun
Từ Điển Anh Việt