shade
/ʃeɪd/Bóng râm, nơi che chắn trước ánh nắng hoặc sự quan sát
The tree provides shade on hot summer days.
Cây cung cấp bóng râm vào những ngày hè nóng bức.
Thường dùng để chỉ nơi che chắn trước ánh nắng mặt trời.
Màu sắc tối hơn hoặc màu xám
She chose a shade of blue for her painting.
Cô ấy chọn một màu xanh cho bức tranh của mình.
Trong nghệ thuật, 'shade' có thể chỉ màu sắc hoặc độ tối của một màu.
Người hoặc vật che chắn, bảo vệ
He stood in the shade of the building.
Anh ấy đứng dưới bóng râm của tòa nhà.
Dùng để chỉ sự bảo vệ hoặc che chắn.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng 'shade' trong nghệ thuật
Trong nghệ thuật, 'shade' thường dùng để chỉ màu sắc hoặc độ tối của một màu.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'shade' và 'shadow'
'Shade' thường dùng để chỉ bóng râm từ một vật cố định, còn 'shadow' có thể chỉ bóng di chuyển.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh cổ 'sceadu' có nghĩa là bóng râm hoặc bóng tối.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'shade' có thể dùng để chỉ bóng râm, màu sắc hoặc sự bảo vệ.