Looking up...
Một thiết bị hoặc vật liệu được sử dụng để loại bỏ các chất không mong muốn từ một chất lỏng hoặc khí.
The water filter removes impurities from the tap water.
Bộ lọc nước loại bỏ các chất không mong muốn khỏi nước từ vòi nước.
Thường được sử dụng trong các thiết bị nhà bếp, máy lọc không khí, hoặc các hệ thống xử lý nước.
Một công cụ hoặc chương trình được sử dụng để chọn lọc thông tin hoặc nội dung dựa trên các tiêu chí nhất định.
He applied a filter to his social media feed to see only posts from his friends.
Anh ấy đã áp dụng một bộ lọc vào dòng tin trên mạng xã hội của mình để chỉ xem bài đăng từ bạn bè.
Trong công nghệ, bộ lọc có thể được sử dụng để tiện ích hóa thông tin hoặc cải thiện trải nghiệm người dùng.
Một quá trình hoặc phương pháp để chọn lọc hoặc phân loại các vật liệu hoặc thông tin.
The editor used a filter to select the best photos for the magazine.
Người biên tập đã sử dụng một bộ lọc để chọn những bức ảnh tốt nhất cho tạp chí.
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực như ảnh, âm thanh, hoặc dữ liệu.
Lưu ý rằng 'filter' có thể có nhiều nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh, như lọc nước, lọc không khí, hoặc lọc thông tin.
'Filter' có thể được sử dụng như một danh từ (bộ lọc) hoặc động từ (lọc).
Từ gốc Latin 'filtrum', có nghĩa là 'lưới lọc'.
Từ 'filter' có thể được sử dụng như một danh từ hoặc động từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh.