Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

filter

/ˈfɪltər/
nounverb★Trung cấp— bộ lọc
chung

Một thiết bị hoặc vật liệu được sử dụng để loại bỏ các chất không mong muốn từ một chất lỏng hoặc khí.

The water filter removes impurities from the tap water.

Bộ lọc nước loại bỏ các chất không mong muốn khỏi nước từ vòi nước.

💡

Thường được sử dụng trong các thiết bị nhà bếp, máy lọc không khí, hoặc các hệ thống xử lý nước.

💻Công nghệ
Công nghệ

Một công cụ hoặc chương trình được sử dụng để chọn lọc thông tin hoặc nội dung dựa trên các tiêu chí nhất định.

He applied a filter to his social media feed to see only posts from his friends.

Anh ấy đã áp dụng một bộ lọc vào dòng tin trên mạng xã hội của mình để chỉ xem bài đăng từ bạn bè.

💡

Trong công nghệ, bộ lọc có thể được sử dụng để tiện ích hóa thông tin hoặc cải thiện trải nghiệm người dùng.

chung

Một quá trình hoặc phương pháp để chọn lọc hoặc phân loại các vật liệu hoặc thông tin.

The editor used a filter to select the best photos for the magazine.

Người biên tập đã sử dụng một bộ lọc để chọn những bức ảnh tốt nhất cho tạp chí.

💡

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực như ảnh, âm thanh, hoặc dữ liệu.

Cụm từ kết hợp

air filterbộ lọc không khíwater filterbộ lọc nướcfilter outlọc bỏ

Từ đồng nghĩa

sievescreenstrainersifter

Từ trái nghĩa

unfilteredunfiltered

Cụm từ liên quan

filter outđộng từ cụm
lọc bỏ
filter inđộng từ cụm
lọc vào

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'filter' có thể có nhiều nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh, như lọc nước, lọc không khí, hoặc lọc thông tin.

⚡Quy tắc vàng

Danh từ và động từ

'Filter' có thể được sử dụng như một danh từ (bộ lọc) hoặc động từ (lọc).

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'filtrum', có nghĩa là 'lưới lọc'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'filter' có thể được sử dụng như một danh từ hoặc động từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Phân tích từ

filtr
lưới lọc
root
+
-er
người hoặc vật thực hiện hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.