Looking up...
vết cào trên da hoặc bề mặt do móng vuốt hoặc vật cứng gây ra
She had a scratch on her arm from the thorn.
Cô ấy có một vết cào trên cánh tay do gai.
Thường dùng để mô tả vết cào nhỏ trên da hoặc bề mặt vật chất.
cào, vuốt bằng móng vuốt hoặc vật cứng
The dog scratched at the door to come inside.
Con chó vuốt cửa để vào nhà.
Dùng để mô tả hành động của động vật hoặc người dùng móng vuốt hoặc vật cứng cào vào vật khác.
cào, gãi để giảm cảm giác ngứa
He scratched his head when he was confused.
Anh ta gãi đầu khi bị bối rối.
Dùng để mô tả hành động gãi da để giảm ngứa.
xóa, gạch bỏ (khi viết hoặc vẽ)
She scratched out the wrong answer.
Cô ấy xóa câu trả lời sai.
Dùng để mô tả hành động xóa hoặc gạch bỏ bằng bút hoặc vật cứng.
bắt đầu từ đầu, từ đầu tiên
We have to start from scratch.
Chúng ta phải bắt đầu từ đầu.
Dùng để mô tả việc bắt đầu một việc gì đó từ đầu, không có gì trước đó.
Từ 'scratch' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp để tránh nhầm lẫn.
'Scratch' thường dùng để mô tả vết cào nhỏ, còn 'scrape' dùng để mô tả vết cào lớn hơn hoặc hành động cạo.
Từ gốc tiếng Anh cổ 'scrātan' có nghĩa là 'cào, vuốt'.
Từ 'scratch' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, từ vết cào trên da đến hành động bắt đầu từ đầu.