Looking up...
Có khả năng phục hồi nhanh chóng sau những khó khăn hoặc thiệt hại, có sức chịu đựng cao.
She is a resilient person who always bounces back from setbacks.
Cô ấy là một người có khả năng phục hồi, luôn đứng dậy sau những thất bại.
The city's infrastructure is resilient to natural disasters.
Cơ sở hạ tầng của thành phố có khả năng chống chịu trước các thảm họa tự nhiên.
Thường dùng để mô tả tính cách, hệ thống, hoặc cấu trúc có khả năng chống đỡ và phục hồi.
Từ 'resilient' thường dùng để mô tả khả năng phục hồi của con người hoặc hệ thống, không dùng cho vật chất đơn giản.
Từ gốc Latin 'resilire' (nhảy lại, quay trở lại), từ 're-' (lại) + 'salire' (nhảy).
Thường dùng để mô tả tính cách của con người hoặc tính chất của vật liệu, hệ thống.