Looking up...
Đã nghỉ hưu, không còn làm việc nữa.
She retired from her job last year.
Cô ấy nghỉ hưu khỏi công việc của mình năm ngoái.
Thường dùng để chỉ người đã nghỉ hưu do tuổi tác hoặc lý do cá nhân.
Đã ngừng hoạt động, không còn được sử dụng nữa.
This model of phone has been retired.
Mẫu điện thoại này đã ngừng sản xuất.
Dùng để chỉ sản phẩm hoặc công nghệ đã ngừng hoạt động.
Lưu ý rằng 'retired' có thể dùng cho người hoặc sản phẩm, nhưng nghĩa chính là 'nghỉ hưu'.
Khi dùng 'retired' để chỉ người, thường đi kèm với 'from' (nghỉ hưu khỏi).
Từ gốc tiếng Anh 'retire', có nghĩa là 'nghỉ hưu' hoặc 'rút lui'.
Từ này thường dùng để chỉ người đã nghỉ hưu hoặc sản phẩm đã ngừng hoạt động.