Looking up...
The residential area is very quiet at night.
Khu vực cư trú rất yên tĩnh vào ban đêm.
Thuộc về nơi ở, nơi cư trú của người.
They bought a residential property in the suburbs.
Họ mua một bất động sản cư trú ở vùng ngoại ô.
Thường dùng để mô tả các khu vực, tòa nhà hoặc bất động sản dành cho cư trú.
Đừng nhầm lẫn 'residential' với 'residential' trong ngữ cảnh pháp lý, nơi nó có thể có nghĩa khác.
Từ gốc Latin 'residentialis', có nghĩa là 'của người cư trú'.
Từ này thường dùng để phân biệt với các khu vực thương mại hoặc công nghiệp.