Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

commercial

/kəˈmɜːrʃəl/
adjectivenoun★Trung cấp— thương mại
chung

Liêu liên quan đến việc mua bán hàng hóa hoặc dịch vụ để kiếm lợi nhuận.

Commercial transactions are regulated by law.

Các giao dịch thương mại được quy định bởi pháp luật.

💡

Thường dùng trong kinh doanh, quảng cáo, hoặc các hoạt động kinh tế.

marketing

Một quảng cáo trên truyền hình, radio, hoặc internet.

The commercial aired during the Super Bowl was very popular.

Quảng cáo phát trong trận Super Bowl rất được yêu thích.

💡

Thường dùng để mô tả các quảng cáo ngắn gọn, thường dài từ 15 đến 60 giây.

Cụm từ kết hợp

commercial successsự thành công thương mạicommercial breakphút quảng cáocommercial propertybất động sản thương mại

Từ đồng nghĩa

businesstrademercantileadvertisement

Từ trái nghĩa

non-commercialcharitablenon-profit

Cụm từ liên quan

go commercialcụm từ
bắt đầu kinh doanh để kiếm lợi nhuận

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'commercial' có thể dùng như tính từ hoặc danh từ, tùy vào ngữ cảnh.

⚡Quy tắc vàng

Tính từ vs. Danh từ

Khi dùng như tính từ, nó mô tả sự liên quan đến thương mại; khi dùng như danh từ, nó thường chỉ quảng cáo.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'commercialis', có nghĩa là 'thương mại' hoặc 'liên quan đến việc mua bán'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'commercial' có thể dùng như tính từ (thương mại) hoặc danh từ (quảng cáo).

Phân tích từ

com-
cùng, chung
prefix
+
-mercial
thương mại
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.