Looking up...
Liêu liên quan đến việc mua bán hàng hóa hoặc dịch vụ để kiếm lợi nhuận.
Commercial transactions are regulated by law.
Các giao dịch thương mại được quy định bởi pháp luật.
Thường dùng trong kinh doanh, quảng cáo, hoặc các hoạt động kinh tế.
Một quảng cáo trên truyền hình, radio, hoặc internet.
The commercial aired during the Super Bowl was very popular.
Quảng cáo phát trong trận Super Bowl rất được yêu thích.
Thường dùng để mô tả các quảng cáo ngắn gọn, thường dài từ 15 đến 60 giây.
Lưu ý rằng 'commercial' có thể dùng như tính từ hoặc danh từ, tùy vào ngữ cảnh.
Khi dùng như tính từ, nó mô tả sự liên quan đến thương mại; khi dùng như danh từ, nó thường chỉ quảng cáo.
Từ gốc Latin 'commercialis', có nghĩa là 'thương mại' hoặc 'liên quan đến việc mua bán'.
Từ 'commercial' có thể dùng như tính từ (thương mại) hoặc danh từ (quảng cáo).